阿香車

ā xiāng chē a hương xa

Hán Việt: a hương xa · Pinyin: ā xiāng chē

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (hương) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雷神之车。亦借指雷声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雷神之车。亦借指雷声。