阿鵲 ā què · a thước Hán Việt: a thước · Pinyin: ā què Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 鵲 (thước)Pinyinā quèHán Việta thướcCấu tạo阿 + 鵲 · a + thước nghĩa thành phần: a + thước