阿鵲

ā què a thước

Hán Việt: a thước · Pinyin: ā què

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阿?"; 象声词。喷嚏声。常用以表示背地里被人说及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阿?"。 2.象声词。喷嚏声。常用以表示背地里被人说及。