阿龍

ā lóng a long

Hán Việt: a long · Pinyin: ā lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋丞相王导的小名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋丞相王导的小名。