陁1.

Tổng quan

ghiêng, xéo. Thế đất nghiêng — Một âm khác là Trĩ.

Cấu tạo: + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghiêng, xéo. Thế đất nghiêng — Một âm khác là Trĩ.