Tổng quan

biến thể của 阤[tuo2] biến thể của 陀[tuo2]

陁1. · 陁2. · 芬陁利 · 陁堵 · 陁崩 · 陁那 · 陁陊 · 陁靡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngji5
Nhật BảnNANAME
Chú âmㄊㄨㄛˊ
Phản thiết弋爾反
Thanh mẫu

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT variant of 阤[tuo2]|variant of 陀[tuo2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】俗陀字。【司馬相如·子虛賦】罷池陂阤。 又【集韻】丈爾切,音褫。本作阤。或作陊。詳阤字註。 又【集韻】演爾切,音迆。邪貌。或作阤。 又平聲,音移。【史記·司馬相如·子虛賦】登降陁靡。【註】音移糜。◎按漢書陁作阤,弋爾反。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 陀 · 陀