陂曲 pha khúc Hán Việt: pha khúc Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 曲 (khúc)Hán Việtpha khúcCấu tạo陂 + 曲 · pha + khúc nghĩa thành phần: pha + khúc