陂潢 pha hoàng Hán Việt: pha hoàng Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 潢 (hoàng)Hán Việtpha hoàngCấu tạo陂 + 潢 · pha + hoàng nghĩa thành phần: pha + hoàng