附黨 fù dǎng · phụ đảng Hán Việt: phụ đảng · Pinyin: fù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 黨 (đảng)Pinyinfù dǎngHán Việtphụ đảngCấu tạo附 + 黨 · phụ + đảng nghĩa thành phần: phụ + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阿附﹐偏私。Tân Hoa Tự Điển 1.阿附﹐偏私。