附愛 fù ài · phụ ái Hán Việt: phụ ái · Pinyin: fù ài Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 愛 (ái)Pinyinfù àiHán Việtphụ áiCấu tạo附 + 愛 · phụ + ái nghĩa thành phần: phụ + ái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚爱护。附﹐通"拊"。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚爱护。附﹐通"拊"。