附疣 phụ vưu Hán Việt: phụ vưu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 疣 (vưu)Hán Việtphụ vưuCấu tạo附 + 疣 · phụ + vưu nghĩa thành phần: phụ + vưu