附社 fù shè · phụ xã Hán Việt: phụ xã · Pinyin: fù shè Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 社 (xã)Pinyinfù shèHán Việtphụ xãCấu tạo附 + 社 · phụ + xã nghĩa thành phần: phụ + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭祀社神﹔亦指祭祀社神之所。附﹐通"祔"。Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀社神﹔亦指祭祀社神之所。附﹐通"祔"。