附頁 fù yè · phụ hiệt Hán Việt: phụ hiệt · Pinyin: fù yè Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 頁 (hiệt)Pinyinfù yèHán Việtphụ hiệtCấu tạo附 + 頁 · phụ + hiệt nghĩa thành phần: phụ + hiệt Nghĩa EngCihui 附頁 fùyè n. front and end matter in books