陸吾

lù wú lục ngô

Hán Việt: lục ngô · Pinyin: lù wú

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的昆仑山神名。即肩吾。人面虎身虎爪而九尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的昆仑山神名。即肩吾。人面虎身虎爪而九尾。