陆岸 lục ngạn Hán Việt: lục ngạn Tổng quan Lục Ngạn(thuộc Bắc Giang) 越南地名。屬於北江省份。 Cấu tạo: 陆 (lục) + 岸 (ngạn)Hán Việtlục ngạnCấu tạo陆 + 岸 · lục + ngạn nghĩa thành phần: lục + ngạn Nghĩa ViệtCihui Lục Ngạn(thuộc Bắc Giang) 越南地名。屬於北江省份。