陸陸

lù lù lục lục

Hán Việt: lục lục · Pinyin: lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: (lục) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹碌碌。无所作为貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹碌碌。无所作为貌。 2.象声词。