陳糧

chén liáng trần lương

Hán Việt: trần lương · Pinyin: chén liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (lương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久存的粮食﹐隔年的粮食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久存的粮食﹐隔年的粮食。

Eng

  • Cihui 陳糧 hénliáng n. stale grain