陈腔烂调的

trần khang lạn điều đích

Hán Việt: trần khang lạn điều đích

Tổng quan

vở tập viết, đúng bài bản, rũrích, sáo

Cấu tạo: 陳 (trần) + 腔 (khang) + 爛 (lạn) + 調 (điều) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陈腔滥调