陳言

chén yán trần ngôn

Hán Việt: trần ngôn · Pinyin: chén yán

Tổng quan

Cấu tạo: (trần) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陈旧的言词; 指旧说; 陈述的言论﹔陈述言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陈旧的言词。 2.指旧说。 3.陈述的言论﹔陈述言辞。

Eng

  • Cihui 陳言 hényán v.o. speak out; air one's views ◆n. banalities; hackneyed phrases