陋學 lòu xué · lậu học Hán Việt: lậu học · Pinyin: lòu xué Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 學 (học)Pinyinlòu xuéHán Việtlậu họcCấu tạo陋 + 學 · lậu + học nghĩa thành phần: lậu + học