陋目 lòu mù · lậu mục Hán Việt: lậu mục · Pinyin: lòu mù Tổng quan Cấu tạo: 陋 (lậu) + 目 (mục)Pinyinlòu mùHán Việtlậu mụcCấu tạo陋 + 目 · lậu + mục nghĩa thành phần: lậu + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。谓视野狭隘﹑见识短浅。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。谓视野狭隘﹑见识短浅。