陌目 mò mù · mạch mục Hán Việt: mạch mục · Pinyin: mò mù Tổng quan Cấu tạo: 陌 (mạch) + 目 (mục)Pinyinmò mùHán Việtmạch mụcCấu tạo陌 + 目 · mạch + mục nghĩa thành phần: mạch + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹靉霂」流貌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹靉霂」流貌。