降奪 jiàng duó · hàng đoạt Hán Việt: hàng đoạt · Pinyin: jiàng duó Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 奪 (đoạt)Pinyinjiàng duóHán Việthàng đoạtCấu tạo降 + 奪 · hàng + đoạt nghĩa thành phần: hàng + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓降位夺职。Tân Hoa Tự Điển 1.谓降位夺职。