降符 jiàng fú · hàng phù Hán Việt: hàng phù · Pinyin: jiàng fú Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 符 (phù)Pinyinjiàng fúHán Việthàng phùCấu tạo降 + 符 · hàng + phù nghĩa thành phần: hàng + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天赐予符命。Tân Hoa Tự Điển 1.上天赐予符命。