降鉴 hàng giám Hán Việt: hàng giám Tổng quan Cấu tạo: 降 (hàng) + 鉴 (giám)Hán Việthàng giámCấu tạo降 + 鉴 · hàng + giám nghĩa thành phần: hàng + giám Nghĩa jaJMdict the gods watching over humans from the heavens