降1.

Tổng quan

ạ thấp xuống. Rơi xuống — Một âm khác là Hàng. Xem Hàng.

Cấu tạo: (hàng) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạ thấp xuống. Rơi xuống — Một âm khác là Hàng. Xem Hàng.