限齡 hạn linh Hán Việt: hạn linh Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 齡 (linh)Hán Việthạn linhCấu tạo限 + 齡 · hạn + linh nghĩa thành phần: hạn + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對人的年齡或東西的使用年數加以限制。如:「政府擬將汽機車限齡淘汰,避免老舊車輛排放大量廢氣,造成空氣汙染。」EngCihui 限齡 iànlíng n. age limit