限齡 hạn linh Hán Việt: hạn linh Tổng quan Cấu tạo: 限 (hạn) + 齡 (linh)Hán Việthạn linhCấu tạo限 + 齡 · hạn + linh nghĩa thành phần: hạn + linh Nghĩa EngCihui 限齡 iànlíng n. age limit