陝服 shǎn fú · thiểm phục Hán Việt: thiểm phục · Pinyin: shǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 服 (phục)Pinyinshǎn fúHán Việtthiểm phụcCấu tạo陝 + 服 · thiểm + phục nghĩa thành phần: thiểm + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古荆州地。Tân Hoa Tự Điển 1.指古荆州地。