陝津 shǎn jīn · thiểm tân Hán Việt: thiểm tân · Pinyin: shǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 津 (tân)Pinyinshǎn jīnHán Việtthiểm tânCấu tạo陝 + 津 · thiểm + tân nghĩa thành phần: thiểm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即今茅津渡。以南岸在古陕县(今属河南省)城西北﹐故名。Tân Hoa Tự Điển 1.即今茅津渡。以南岸在古陕县(今属河南省)城西北﹐故名。