陝輸 shǎn shū · thiểm thâu Hán Việt: thiểm thâu · Pinyin: shǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 輸 (thâu)Pinyinshǎn shūHán Việtthiểm thâuCấu tạo陝 + 輸 · thiểm + thâu nghĩa thành phần: thiểm + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不定貌。陕﹐通"闪"; 引申为轻佻。Tân Hoa Tự Điển 1.不定貌。陕﹐通"闪"。 2.引申为轻佻。