陛陛
bệ bệ
Hán Việt: bệ bệ · Pinyin: bì bì
Tổng quan
Đông đảo, từng bậc từng lớp — Chỉ con cháu đông đảo, ngày càng nhiều như những bậc thềm nối tiếp bất tuyệt
1.犹比比。众多貌。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Đông đảo, từng bậc từng lớp — Chỉ con cháu đông đảo, ngày càng nhiều như những bậc thềm nối tiếp bất tuyệt
- Biên soạn 陛陛 bìbì r.f. <wr.> 1. numerous descendants 2. everywhere
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹比比。众多貌。
Eng
- Cihui 陛陛 bìbì r.f. <wr.> 1. numerous descendants 2. everywhere
- Tần suất từ 陛陛 bìbì r.f. <wr.> 1. numerous descendants 2. everywhere
other
- Nguồn khác Chỉ con cháu đông đảo, ngày càng nhiều như những bậc thềm nối tiếp bất tuyệt