陝津 shǎn jīn · thiểm tân Hán Việt: thiểm tân · Pinyin: shǎn jīn Tổng quan Cấu tạo: 陝 (thiểm) + 津 (tân)Pinyinshǎn jīnHán Việtthiểm tânCấu tạo陝 + 津 · thiểm + tân nghĩa thành phần: thiểm + tân