陟岡

zhì gāng trắc cương

Hán Việt: trắc cương · Pinyin: zhì gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trắc) + (cương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.魏风.陟岵》﹕"陟彼冈兮﹐瞻望兄兮。"后因以"陟冈"为怀念兄弟之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.魏风.陟岵》﹕"陟彼冈兮﹐瞻望兄兮。"后因以"陟冈"为怀念兄弟之典。