陟岡 zhì gāng · trắc cương Hán Việt: trắc cương · Pinyin: zhì gāng Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 岡 (cương)Pinyinzhì gāngHán Việttrắc cươngCấu tạo陟 + 岡 · trắc + cương nghĩa thành phần: trắc + cương