陟裏 zhì lǐ · trắc lí Hán Việt: trắc lí · Pinyin: zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 陟 (trắc) + 裏 (lí)Pinyinzhì lǐHán Việttrắc líCấu tạo陟 + 裏 · trắc + lí nghĩa thành phần: trắc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陟厘。Tân Hoa Tự Điển 1.即陟厘。