院風 viện phong Hán Việt: viện phong Tổng quan Cấu tạo: 院 (viện) + 風 (phong)Hán Việtviện phongCấu tạo院 + 風 · viện + phong nghĩa thành phần: viện + phong Nghĩa EngCihui 院風 uànfēng n. atmosphere of an institute