陣陣

zhèn zhèn trận trận

Hán Việt: trận trận · Pinyin: zhèn zhèn

Tổng quan

từng trận: trận trận

Cấu tạo: (trận) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng trận: trận trận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 時有時無,斷續不止。唐.劉禹錫〈淮陰行〉五首之三:「船頭大銅環,摩挲光陣陣。」宋.林逋〈梅花〉詩:「小園煙景正淒迷,陣陣寒香壓麝臍。」

Eng

  • Cihui 陣陣 zhènzhèn* r.f. (for intermittent occurrences)