除了‥以外

chú le ‥ yǐ wài

Pinyin: chú le ‥ yǐ wài

Tổng quan

Cấu tạo: 除 (trừ) + 了 (liễu) + ‥ + 以 (dĩ) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Đức

  • Handedict außer (P), abgesehen von

Từ liên quan

Gần nghĩa

除了之外 · 除了...以外 · 除了…之外 · 除了…以外 · 除了…外