除了之外 chú le zhī wài · trừ liễu chi ngoại Hán Việt: trừ liễu chi ngoại · Pinyin: chú le zhī wài Tổng quan thêm vào Cấu tạo: 除 (trừ) + 了 (liễu) + 之 (chi) + 外 (ngoại)Pinyinchú le zhī wàiHán Việttrừ liễu chi ngoạiCấu tạo除 + 了 + 之 + 外 · trừ + liễu + chi + ngoại nghĩa thành phần: trừ + liễu + chi + ngoại Nghĩa ViệtCihui thêm vào