除了之外

chú le zhī wàitrừ liễu chi ngoại

Hán Việt: trừ liễu chi ngoại · Pinyin: chú le zhī wài

Tổng quan

thêm vào

Cấu tạo: 除 (trừ) + 了 (liễu) + 之 (chi) + 外 (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases thêm vào

Đức

  • Handedict abgesehen von, außer

Từ liên quan

Gần nghĩa

除了…外 · 除了…之外 · 除了‥以外 · 除了…以外