除廢 chú fèi · trừ phế Hán Việt: trừ phế · Pinyin: chú fèi Tổng quan Cấu tạo: 除 (trừ) + 廢 (phế)Pinyinchú fèiHán Việttrừ phếCấu tạo除 + 廢 · trừ + phế nghĩa thành phần: trừ + phế