險麗

xiǎn lì hiểm lệ

Hán Việt: hiểm lệ · Pinyin: xiǎn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểm) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奇特而俏丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奇特而俏丽。