陪屬 péi shǔ · bồi chúc Hán Việt: bồi chúc · Pinyin: péi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 屬 (chúc)Pinyinpéi shǔHán Việtbồi chúcCấu tạo陪 + 屬 · bồi + chúc nghĩa thành phần: bồi + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 僚属; 附属。Tân Hoa Tự Điển 1.僚属。 2.附属。