陪牀

péi chuáng bồi sàng

Hán Việt: bồi sàng · Pinyin: péi chuáng

Tổng quan

chăm sóc người thân nằm viện

Cấu tạo: (bồi) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm sóc người thân nằm viện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指病人家属等留在病房照料住院的病人。

Eng

  • CC-CEDICT to look after a hospitalized loved one
  • Cihui to look after a hospitalized loved one