陪錢 péi qián · bồi tiễn Hán Việt: bồi tiễn · Pinyin: péi qián Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 錢 (tiễn)Pinyinpéi qiánHán Việtbồi tiễnCấu tạo陪 + 錢 · bồi + tiễn nghĩa thành phần: bồi + tiễn