陪际

bồi tế

Hán Việt: bồi tế

Tổng quan

gười tế phụ, giúp đỡ người chủ tế. bồi tế bồi tế ☆Người tế phụ, giúp đỡ người chủ tế.

Cấu tạo: (bồi) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười tế phụ, giúp đỡ người chủ tế. bồi tế bồi tế ☆Người tế phụ, giúp đỡ người chủ tế.