陪風 bồi phong Hán Việt: bồi phong Tổng quan Cấu tạo: 陪 (bồi) + 風 (phong)Hán Việtbồi phongCấu tạo陪 + 風 · bồi + phong nghĩa thành phần: bồi + phong Nghĩa EngCihui 陪風 éifēng v.o. <PRC> parade with one's entourage to show off one's prestige