陰聲

yīn shēng âm thanh

Hán Việt: âm thanh · Pinyin: yīn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iếng thấp đục, ồ ề, không được trong trẻo. âm thanh âm thanh ☆Tiếng thấp đục, ồ ề, không được trong trẻo.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.古代樂律上屬陰聲之音,即大呂、應鐘、南呂、函鐘、小呂、夾鐘。《周禮.春官.大師》:「大師掌六律六同以合陰陽之聲。陽聲:黃鍾、大蔟、姑洗、蕤賓、夷則、無射;陰聲:大呂、應鍾、南呂、函鍾、小呂、夾鍾。皆文之五聲──宮、商、角、徵、羽;皆播之以八音──金、石、土、革、絲、木、匏、竹。」 2.聲韻學上指無鼻音韻尾的韻母。參見「陰聲韻」條。

Eng

  • Cihui 陰聲 īnshēng n. <lg.> upper tone