陰錢

yīn qián âm tiễn

Hán Việt: âm tiễn · Pinyin: yīn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tiền (雜名)紙錢之別名。陰府所用之錢貨。見瘞錢及紙錢條。☸