陈谷 trần cốc Hán Việt: trần cốc Tổng quan Cấu tạo: 陈 (trần) + 谷 (cốc)Hán Việttrần cốcCấu tạo陈 + 谷 · trần + cốc nghĩa thành phần: trần + cốc